Bản dịch của từ Redcoat trong tiếng Việt
Redcoat
Noun [U/C]

Redcoat(Noun)
rˈɛdkəʊt
ˈrɛdˌkoʊt
Ví dụ
02
Những người lính Anh, đặc biệt là những người chiến đấu trong cuộc Cách mạng Mỹ.
An English soldier, especially those who fought in the American Revolution.
英国士兵,尤其是那些在美国革命期间参战的士兵
Ví dụ
