Bản dịch của từ Redcoat trong tiếng Việt

Redcoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redcoat(Noun)

rˈɛdkəʊt
ˈrɛdˌkoʊt
01

Thuật ngữ thường dùng để gọi chung binh lính Anh.

It's a term used generally to refer to the British Army.

这个词通常用来泛指英国军队的整体概念。

Ví dụ
02

Những người lính Anh, đặc biệt là những người chiến đấu trong cuộc Cách mạng Mỹ.

An English soldier, especially those who fought in the American Revolution.

英国士兵,尤其是那些在美国革命期间参战的士兵

Ví dụ
03

Trước đây, một người lính của quân đội Anh thường mặc đồng phục màu đỏ.

History remembers a soldier in the British Army dressed in a red uniform.

历史上记载了一位身穿英国军队红色制服的士兵。

Ví dụ