Bản dịch của từ Rediscount trong tiếng Việt
Rediscount

Rediscount(Noun)
Hành động tái chiết khấu một khoản đã được chiết khấu trước đó — tức là mang giấy tờ có giá (như hối phiếu) đã được ngân hàng chiết khấu đến ngân hàng khác để được chiết khấu lại hoặc vay lại tiền bằng cách dùng nó làm tài sản đảm bảo.
The action of rediscounting something.
再贴现的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rediscount(Verb)
(về ngân hàng trung ương) mua lại hoặc chiết khấu lại hối phiếu hoặc chứng từ tương tự mà trước đó đã được ngân hàng thương mại chiết khấu, tức là ngân hàng trung ương chiết khấu lần hai chứng từ đã được chiết khấu.
(of a central bank) discount (a bill of exchange or similar instrument) that has already been discounted by a commercial bank.
再贴现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rediscount" đề cập đến hành động điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương đối với các khoản vay mà ngân hàng thương mại đã nhận từ nó. Trong ngữ cảnh tài chính, "rediscount" có thể được hiểu là việc giảm giá trị khoản vay để cho phép ngân hàng thương mại tái cấp vốn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ý nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và ngữ cảnh địa phương.
Từ "rediscount" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "dis-", có nghĩa là ngược lại, và "count", từ "computare", có nghĩa là tính toán. "Rediscount" được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả hành động giảm bớt hoặc điều chỉnh lại giá trị của một chứng từ tài chính, từ đó phản ánh thực trạng kinh tế. Sự biến đổi này thể hiện sự thay đổi trong các giao dịch tín dụng, khí thế của thị trường, và cách thức quản lý rủi ro tài chính.
Từ "rediscount" thường không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh tài chính và ngân hàng, đặc biệt liên quan đến chính sách lãi suất và thanh khoản. Trong các thảo luận về kinh tế, "rediscount" đề cập đến việc ngân hàng trung ương giảm lãi suất cho vay đối với ngân hàng thương mại nhằm tăng cường khả năng thanh toán. Do đó, sự xuất hiện của từ này trong các tài liệu chuyên môn và tài chính là chính yếu.
Từ "rediscount" đề cập đến hành động điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương đối với các khoản vay mà ngân hàng thương mại đã nhận từ nó. Trong ngữ cảnh tài chính, "rediscount" có thể được hiểu là việc giảm giá trị khoản vay để cho phép ngân hàng thương mại tái cấp vốn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ý nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và ngữ cảnh địa phương.
Từ "rediscount" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "dis-", có nghĩa là ngược lại, và "count", từ "computare", có nghĩa là tính toán. "Rediscount" được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả hành động giảm bớt hoặc điều chỉnh lại giá trị của một chứng từ tài chính, từ đó phản ánh thực trạng kinh tế. Sự biến đổi này thể hiện sự thay đổi trong các giao dịch tín dụng, khí thế của thị trường, và cách thức quản lý rủi ro tài chính.
Từ "rediscount" thường không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh tài chính và ngân hàng, đặc biệt liên quan đến chính sách lãi suất và thanh khoản. Trong các thảo luận về kinh tế, "rediscount" đề cập đến việc ngân hàng trung ương giảm lãi suất cho vay đối với ngân hàng thương mại nhằm tăng cường khả năng thanh toán. Do đó, sự xuất hiện của từ này trong các tài liệu chuyên môn và tài chính là chính yếu.
