rediscount
rediscount (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tái chiết khấu một khoản đã được chiết khấu trước đó — tức là mang giấy tờ có giá (như hối phiếu) đã được ngân hàng chiết khấu đến ngân hàng khác để được chiết khấu lại hoặc vay lại tiền bằng cách dùng nó làm tài sản đảm bảo.
The action of rediscounting something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rediscount (Verb)
Nghĩa 01
(về ngân hàng trung ương) mua lại hoặc chiết khấu lại hối phiếu hoặc chứng từ tương tự mà trước đó đã được ngân hàng thương mại chiết khấu, tức là ngân hàng trung ương chiết khấu lần hai chứng từ đã được chiết khấu.
(of a central bank) discount (a bill of exchange or similar instrument) that has already been discounted by a commercial bank.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rediscount" đề cập đến hành động điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương đối với các khoản vay mà ngân hàng thương mại đã nhận từ nó. Trong ngữ cảnh tài chính, "rediscount" có thể được hiểu là việc giảm giá trị khoản vay để cho phép ngân hàng thương mại tái cấp vốn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ý nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và ngữ cảnh địa phương.