Bản dịch của từ Reduce error trong tiếng Việt
Reduce error
Noun [U/C] Verb

Reduce error(Noun)
rɪdjˈuːs ˈɛrɐ
ˈrɛdus ˈɛrɝ
01
Sự khác biệt giữa giá trị ước tính hoặc giá trị tính toán và giá trị thực tế.
The difference between estimated or computed values and actual values.
估计值或计算值与实际值之间的区别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reduce error(Verb)
rɪdjˈuːs ˈɛrɐ
ˈrɛdus ˈɛrɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giảm bớt sức mạnh hoặc cường độ
The difference between estimated or calculated value and actual value.
降低力度或强度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giảm bớt độ mạnh hoặc số lượng
An error or inaccuracy.
一个错误或不准确之处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
