reedy
Adjective
reedy (Adjective)
/ɹˈidi/
/ɹˈidi/
AI
Ví dụ
Người cao gầy nổi bật trong đám đông.The reedy man stood out in the crowd.
Cô nổi tiếng với hình dáng cao gầy trong ngành thời trang.She was known for her reedy figure in the fashion industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái ao có nhiều cây lau thu hút nhiều chim đến xây tổ.The reedy pond attracted many birds for nesting.
Vùng đầm lầy có nhiều cây lau cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật nước.The reedy marsh provided a habitat for various aquatic species.
Ví dụ
Giọng cô ấy âm thanh mỏng manh vang qua hành lang trống.Her reedy voice echoed through the empty hall.
Cái sáo mỏng manh đã thêm một chút tinh tế vào âm nhạc.The reedy flute added a delicate touch to the music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reedy" trong tiếng Anh mô tả một đặc điểm của âm thanh, thường được sử dụng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh có âm sắc cao, gầy gò, hoặc yếu ớt, như âm thanh của cây sậy. Về mặt ngữ nghĩa, "reedy" cũng có thể chỉ đến hình dáng mảnh mai hoặc gầy gò của một người hoặc vật thể. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh nghệ thuật hơn.