Bản dịch của từ Refer to a belief trong tiếng Việt

Refer to a belief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refer to a belief(Noun)

rˈiːfɐ tˈuː ˈɑː bɪlˈiːf
ˈrɛfɝ ˈtoʊ ˈɑ bɪˈɫif
01

Sự chấp nhận chung một giáo lý hoặc tư tưởng nào đó

A general consensus on a particular doctrine or idea.

普遍接受某种教义或意识形态

Ví dụ
02

Một hình dung tinh thần về điều gì đó, một ý tưởng hay nguyên tắc được chấp nhận là đúng đắn

A mental image of something, an idea, or a principle that is accepted as valid.

一种心理上的图像,代表被认为有效的某个事物、思想或原则。

Ví dụ
03

Một ý nghĩ cố chấp hoặc niềm tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thực

A rigid idea or the belief that something is correct or real.

一种僵硬的观念或相信某事是正确或真实的信念。

Ví dụ