Bản dịch của từ Reflecter trong tiếng Việt

Reflecter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflecter (Noun)

ɹɨflˈɛktɚ
ɹɨflˈɛktɚ
01

Một người thường suy nghĩ sâu sắc, trầm tư và cân nhắc kỹ về điều gì đó trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.

A person who thinks deeply or carefully about something.

Ví dụ
02

Một vật hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng, hình ảnh…; tương tự như “reflector” — vật dùng để phản quang hoặc phản chiếu.

An object or surface which reflects light, an image, etc.; = "reflector" 6.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh