Bản dịch của từ Reflector trong tiếng Việt

Reflector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflector(Noun)

rɪflˈɛktɐ
rɪˈfɫɛktɝ
01

Trong thiên văn học, có một loại kính viễn vọng sử dụng gương để thu thập và tập trung ánh sáng.

In astronomy a type of telescope that uses mirrors to collect and focus light

Ví dụ
02

Một thiết bị phản chiếu ánh sáng, thường được sử dụng để tăng cường khả năng nhìn hoặc định hướng ánh sáng theo một hướng cụ thể.

A device that reflects light typically used to enhance visibility or direct light in a specific direction

Ví dụ
03

Một bề mặt hoặc vật thể phản chiếu ánh sáng hoặc bức xạ khác.

A surface or object that returns light or other radiation

Ví dụ