Bản dịch của từ Refuse vaccination trong tiếng Việt

Refuse vaccination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse vaccination(Phrase)

rɪfjˈuːz vˌæksɪnˈeɪʃən
rɪfˈjuz ˌvæksəˈneɪʃən
01

Từ chối đề nghị tiêm vắc xin

To reject the offer of receiving a vaccine

Ví dụ
02

Thể hiện sự không hào hứng tiêm vắc xin chống lại một căn bệnh

To express unwillingness to be vaccinated against a disease

Ví dụ
03

Từ chối nhận vắc-xin thường là do niềm tin hoặc mối quan tâm cá nhân

To decline to accept a vaccination often due to personal beliefs or concerns

Ví dụ