ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refute
Chứng minh rằng một tuyên bố hoặc lý thuyết là sai hoặc không đúng
To prove a statement or theory to be wrong or incorrect.
证明一个陈述或理论是错误的或站不住脚的
Bằng chứng hoặc lý lẽ để bác bỏ một cáo buộc hoặc khẳng định.
To disprove an allegation or assertion with evidence or argument.
用证据或论据来驳倒指控或主张
Từ chối chấp nhận sự thật của một luận điểm hay lập luận
To deny the truth of a statement or argument
否认某个陈述或论点的真实性