refuter
Verb
refuter (Verb)
/ɹɨfjˈutɚ/
/ɹɨfjˈutɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã bác bỏ quan điểm rằng mạng xã hội có hại.She refuted the claim that social media is harmful.
Anh ấy chưa bao giờ bác bỏ bất kỳ lý lẽ nào trong cuộc tranh luận xã hội.He never refuted any arguments during the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Refuter" là một động từ có nguồn gốc từ Latin, có nghĩa là bác bỏ hoặc phủ nhận một luận điểm hoặc chứng cứ nào đó. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hành động trình bày lý lẽ nhằm chống lại một quan điểm trái ngược. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh và Mỹ, mặc dù một số hình thức có thể hiếm gặp hơn trong văn cảnh thể thức khác nhau. Sự phổ biến của nó chủ yếu trong các cuộc tranh luận và nghiên cứu lý luận.