Anh - Việt

Bản dịch của từ Refuted trong tiếng Việt

refuted

Verb

refuted (Verb)

/rɪfjˈuːtɪd/
/rɪfˈjutɪd/
AI

Nghĩa 01

Phủ nhận sự thật hoặc giá trị của một điều gì đó

To deny the truth or validity of something

Ví dụ
Maya đã bác bỏ tin đồn về việc phân bổ ngân sách trường học không công bằng trong bài nói của mình.Maya refuted the rumor about unequal school funding in her IELTS speech.
Bộ trưởng chưa bao giờ phủ nhận bằng chứng rằng mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên.The minister never refuted evidence that social media harms teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chứng minh rằng một ý kiến hoặc cáo buộc nào đó là sai hoặc không chính xác.

To prove to be false or erroneous as an opinion or accusation

Ví dụ
Maya đã bác bỏ cáo buộc rằng mạng xã hội gây lo âu cho mọi thiếu niên.Maya refuted the accusation that social media caused every teen's anxiety.
Omar chưa từng bác lại nhận định rằng công viên công cộng tăng niềm tin xã hội.Omar never refuted the claim that public parks improve social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để phản biện một lập luận

To argue against to counter an argument

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria bác bỏ ý kiến mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên.At the debate, Maria refuted claims that social media harms teenagers.
Tom chưa từng bác bỏ bằng chứng về cơ hội xã hội không bình đẳng.Tom never refuted evidence about unequal social opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh