Bản dịch của từ Regular clothing trong tiếng Việt

Regular clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular clothing(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ klˈəʊðɪŋ
ˈrɛɡjəɫɝ ˈkɫəθɪŋ
01

Trang phục bình thường không quá trang trọng hoặc chuyên dụng.

Casual attire that is not formal or specialized

Ví dụ
02

Trang phục tiêu chuẩn hoặc điển hình cho trang phục hàng ngày

Clothing that is standard or typical for everyday wear

Ví dụ
03

Trang phục được mặc thường xuyên, trái ngược với những dịp đặc biệt hoặc trang trọng.

Garments worn regularly as opposed to special or formal occasions

Ví dụ