Bản dịch của từ Regular impairment of sight trong tiếng Việt
Regular impairment of sight
Phrase

Regular impairment of sight(Phrase)
rˈɛɡjʊlɐ ɪmpˈeəmənt ˈɒf sˈaɪt
ˈrɛɡjəɫɝ ˌɪmˈpɛrmənt ˈɑf ˈsaɪt
01
Một vấn đề thường gặp ảnh hưởng đến khả năng thị giác
Ví dụ
02
Sự giảm sút liên tục trong khả năng nhìn rõ
A consistent reduction in the ability to see clearly
Ví dụ
