Bản dịch của từ Regular learners trong tiếng Việt
Regular learners
Noun [U/C]

Regular learners(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ lˈɜːnəz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈɫɝnɝz
01
Một sinh viên tham gia một chương trình có cấu trúc hoặc giáo dục chính quy một cách thường xuyên.
A student who participates in a structured program or institutional education regularly
Ví dụ
02
Những cá nhân thường xuyên tham gia các lớp học hoặc buổi học
Individuals who consistently attend classes or educational sessions
Ví dụ
