Bản dịch của từ Regular requirements trong tiếng Việt

Regular requirements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular requirements(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ rɪkwˈaɪəmənts
ˈrɛɡjəɫɝ rɪˈkwaɪɝmənts
01

Trạng thái hoặc đặc tính của sự đồng nhất đều đặn.

The state or quality of being regular uniformity

Ví dụ
02

Một yêu cầu tiêu chuẩn hoặc điển hình trong một bối cảnh nhất định.

A requirement that is standard or typical in a given context

Ví dụ
03

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn chính thức cần phải được tuân thủ.

A set of official rules or guidelines that must be followed

Ví dụ