Bản dịch của từ Regular source trong tiếng Việt

Regular source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular source(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ sˈɔːs
ˈrɛɡjəɫɝ ˈsɔrs
01

Một người hoặc vật thường xuyên có mặt ở một địa điểm hoặc tham gia vào một hoạt động.

A person or thing that is regularly at a place or participates in an activity

Ví dụ
02

Một nguồn đã được xác nhận hoặc công nhận chính thức

An established or officially recognized source

Ví dụ
03

Một nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ ổn định và liên tục.

A constant or routine source of supply or support

Ví dụ