Bản dịch của từ Regular source trong tiếng Việt
Regular source
Noun [U/C]

Regular source(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ sˈɔːs
ˈrɛɡjəɫɝ ˈsɔrs
Ví dụ
02
Một nguồn đã được xác nhận hoặc công nhận chính thức
An established or officially recognized source
Ví dụ
Regular source

Một nguồn đã được xác nhận hoặc công nhận chính thức
An established or officially recognized source