Bản dịch của từ Regularly configured trong tiếng Việt

Regularly configured

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regularly configured(Phrase)

rˈɛɡjʊləli kənfˈɪɡəd
ˈrɛɡjəɫɝɫi kənˈfɪɡjɝd
01

Thiết lập để hoạt động theo cách thường xuyên hoặc có hệ thống.

Set up to operate in a routine or systematic way

Ví dụ
02

Được thiết lập với các cài đặt không thường xuyên thay đổi.

Established with settings that are not frequently changed

Ví dụ
03

Được cấu hình theo cách nhất quán và tuân theo một tiêu chuẩn hoặc mẫu nhất định.

Configured in a manner that is consistent and follows a standard or set pattern

Ví dụ