Bản dịch của từ Regulate trong tiếng Việt
Regulate
Verb

Regulate(Verb)
rˈɛɡjʊlˌeɪt
ˈrɛɡjəˌɫeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Điều chỉnh hoặc thích nghi với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể
To adjust or adapt to a specific standard or requirement
为了调整或适应特定的标准或要求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
