Bản dịch của từ Regurgitating ideas trong tiếng Việt
Regurgitating ideas
Phrase

Regurgitating ideas(Phrase)
rɪɡˈɜːdʒɪtˌeɪtɪŋ ɪdˈiːz
rɪˈɡɝdʒəˌteɪtɪŋ ˈɪdiəz
01
Lặp lại hoặc tái sản xuất thông tin hay ý tưởng mà không hiểu rõ chúng.
To repeat or reproduce information or ideas without understanding it
Ví dụ
02
Để mang lại những ý tưởng mới hoặc suy nghĩ mà trước đây đã được thảo luận.
To bring back fresh ideas or thoughts that have previously been discussed
Ví dụ
03
Phản ánh suy nghĩ hoặc ý kiến của người khác
To echo the thoughts or opinions of others
Ví dụ
