Bản dịch của từ Echo trong tiếng Việt
Echo

Echo (Noun)
Từ dùng trong chữ cái mã (bảng phát âm hàng không/hải) để đại diện cho chữ E khi giao tiếp bằng radio (ví dụ: "Echo" nghĩa là chữ E).
A code word representing the letter E, used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ “Echo” ở đây không nhắc đến tiếng vang mà là tên thường dùng cho các tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm truyền thông — nghĩa là một phần tên riêng của cơ quan báo chí (ví dụ: “The Echo”).
Used in names of newspapers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bài đánh bai (như bridge), "echo" là hành động của người đánh bài (defender) khi họ đánh một lá cao hơn trong một chất ở lượt này rồi sau đó đánh một lá thấp hơn cùng chất đó ở lượt tiếp theo, nhằm gửi tín hiệu cho đồng đội yêu cầu họ tiếp tục đưa ra chất đó (để đồng đội dẫn bài tiếp).
A play by a defender of a higher card in a suit followed by a lower one in a subsequent trick, used as a signal to request a further lead of that suit by their partner.
Âm thanh phản hồi lại khi nó gặp vật cản và dội lại tai người nghe.
A sound that is reflected off a surface and heard again.
Echo (Verb)
Trong bài bridge (một trò chơi bài), động tác khi một người phòng thủ đánh một lá bài cao hơn rồi ngay sau đó đánh một lá cùng chất nhưng thấp hơn, như một tín hiệu yêu cầu đối tác dẫn chất bài đó.
(of a defender) play a higher card followed by a lower one in the same suit, as a signal to request one's partner to lead that suit.
(về một vật hoặc sự kiện) gợi nhắc đến, làm liên tưởng tới hoặc có những nét tương đồng với điều khác.
(of an object or event) be reminiscent of or have shared characteristics with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(âm thanh) được phát lại hoặc vang lại sau khi âm thanh gốc đã dừng, tạo ra tiếng vọng hoặc tiếng vang.
(of a sound) be repeated or reverberate after the original sound has stopped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phản hồi lại âm thanh hoặc truyền đạt lại ý tưởng, suy nghĩ giống như nguyên bản.
To reflect a sound or to repeat or imitate something (such as an idea or opinion).
