Bản dịch của từ Reinforce logic trong tiếng Việt

Reinforce logic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforce logic(Phrase)

rˌiːɪnfˈɔːs lˈɒdʒɪk
ˈraɪnˌfɔrs ˈɫɑdʒɪk
01

Để hỗ trợ một lập luận bằng cách đưa ra lý do logic thêm

Support an argument by providing additional logical reasons

通过提供更多的逻辑理由来支持这个论点

Ví dụ
02

Bổ sung thêm bằng chứng hoặc lý lẽ để làm rõ hoặc củng cố ý tưởng hoặc luận điểm

To reinforce an idea or argument with additional evidence or reasoning

为了用更多的证据或推理来巩固某个观点或论点

Ví dụ
03

Để nâng cao sự rõ ràng hoặc sức thuyết phục của lập luận

To improve the clarity or the persuasiveness of the argument

以增强推理的清晰度或说服力

Ví dụ