Bản dịch của từ Reinforce relationship trong tiếng Việt

Reinforce relationship

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforce relationship(Noun)

rˌiːɪnfˈɔːs rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈraɪnˌfɔrs rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Tình trạng khi có liên quan hoặc gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó

The state of being connected to or having a relationship with something or someone.

与某事或某人有联系或关系的状态

Ví dụ
02

Cách mà hai hoặc nhiều người hoặc nhóm nhìn nhận và cư xử với nhau

The way two or more people or groups interact and behave towards each other.

两人或多个团体之间的相互关系和互动方式

Ví dụ
03

Một loại mối liên hệ hoặc liên kết đặc biệt

A specific type of connection or relationship

一种特定的联系或关系

Ví dụ

Reinforce relationship(Verb)

rˌiːɪnfˈɔːs rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈraɪnˌfɔrs rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Thêm vào mối quan hệ hoặc làm cho nó trở nên thân thiết hơn

A typical type of connection or relationship

增进关系或让关系变得更加亲密

Ví dụ
02

Cung cấp thêm sự hỗ trợ hoặc khích lệ

The way two or more people or groups perceive and interact with each other.

这是两人或多个人、或者多个团队之间的相互看法和行为方式。

Ví dụ
03

Để củng cố hoặc nâng đỡ điều gì nhằm làm cho nó trở nên vững chắc hơn

It describes a connection status or relation to something or someone.

连接状态,或与某事物或某人相关的状态。

Ví dụ