Bản dịch của từ Reinstall decoration trong tiếng Việt

Reinstall decoration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinstall decoration(Noun)

rˈaɪnstɔːl dˌɛkərˈeɪʃən
ˈraɪnˌstɔɫ ˌdɛkɝˈeɪʃən
01

Một hệ thống hoặc bố cục nhằm tạo hiệu ứng nghệ thuật trong không gian

An arrangement or setup designed to create artistic effects within a space.

这是一套系统或布局,用来在空间中创造艺术效果。

Ví dụ
02

Việc sử dụng các yếu tố trang trí hoặc trang sức mới mẻ

A fresh new style of decoration or pattern.

一种对装饰元素或点缀的全新应用

Ví dụ
03

Hành động đặt thứ gì đó trở lại đúng chỗ hoặc gắn lại thứ gì đó mới.

The action of putting something back in its original place or fixing something new.

这意味着把某物放回原位或重新安装某物。

Ví dụ