Bản dịch của từ Reinstalling trong tiếng Việt

Reinstalling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinstalling(Verb)

rˌiːɪnstˈɔːlɪŋ
ˈraɪnˌstɔɫɪŋ
01

Cài đặt lại một chương trình sau khi nó đã bị gỡ bỏ hoặc hỏng.

To install a program again after it has been removed or damaged

重新安装一个程序,处理它被卸载或出错后的问题。

Ví dụ
02

Đặt lại một thứ về đúng chỗ hoặc vị trí sau khi nó đã bị lấy đi.

To put something back in place or position after it has been removed

把某物放回原位或原来的位置上,尤其是在它被拿走之后。

Ví dụ
03

Thiết lập lại một máy móc hoặc hệ thống.

To set up a machine or system anew

重新安装一台机器或系统

Ví dụ