Bản dịch của từ Reinstate healthcare trong tiếng Việt

Reinstate healthcare

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinstate healthcare(Verb)

rˌiːɪnstˈeɪt hˈɛlθkeə
ˈraɪnˌsteɪt ˈhɛɫθˌkɛr
01

Để khôi phục lại việc sử dụng hoặc thực hành

To bring back into use or practice

Ví dụ
02

Để khôi phục về trạng thái hoặc vị trí trước đó.

To restore to a previous position or condition

Ví dụ
03

Trở lại văn phòng hoặc cơ quan

To return to office or authority

Ví dụ