reinstatement
reinstatement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reinstatement (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một vật, vị trí hoặc tình trạng đã được đưa trở lại như trước, tức là được phục hồi hoặc tái lập sau khi bị bỏ, bị hủy hoặc bị tước đi.
a thing that has been reinstated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reinstatement" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khôi phục một vị trí, quyền hạn hoặc tình trạng đã bị tước đi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và quản lý nguồn nhân lực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm đầu.