Anh - Việt

Bản dịch của từ Reinstatement trong tiếng Việt

reinstatement

NounNoun Countable

reinstatement (Noun)

/ɹˌiɨnstˈeɪtmənt/
/ɹˌiɨnstˈeɪtmənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa ai đó trở lại vị trí, chức vụ hoặc trạng thái trước đây; phục hồi quyền lợi, công việc hoặc tình trạng đã có trước khi bị mất hoặc thay đổi.

the action of restoring someone to a former position or condition.

Ví dụ
Việc phục hồi công việc cho công nhân đã cải thiện tinh thần trong cộng đồng sau khi sa thải.The reinstatement of workers improved morale in the community after layoffs.
Việc phục hồi các quyền lợi không được hội đồng thành phố phê duyệt.The reinstatement of benefits was not approved by the city council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reinstatement (Noun Countable)

/ɹˌiɨnstˈeɪtmənt/
/ɹˌiɨnstˈeɪtmənt/
AI

Nghĩa 01

Một vật, vị trí hoặc tình trạng đã được đưa trở lại như trước, tức là được phục hồi hoặc tái lập sau khi bị bỏ, bị hủy hoặc bị tước đi.

a thing that has been reinstated.

Ví dụ
Việc khôi phục chương trình đã giúp nhiều gia đình địa phương cần hỗ trợ.The reinstatement of the program helped many local families in need.
Việc khôi phục quỹ đã không được hội đồng thành phố phê duyệt.The reinstatement of funds was not approved by the city council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh