Bản dịch của từ Reis trong tiếng Việt

Reis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reis(Noun)

ɹeis
ɹˈiz
01

Trong bối cảnh Trung Đông, “reis” chỉ người chỉ huy hoặc thuyền trưởng của một con thuyền hoặc tàu.

In Middle-Eastern contexts: the captain of a boat or ship.

船长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong các nước Hồi giáo: người có quyền hành hoặc chức trách cao; thủ lĩnh, người đứng đầu, thống đốc hoặc người có địa vị tương tự.

In Muslim countries: a person in authority; a chief, leader, governor, or person of similar status.

在穆斯林国家:有权威的人;首领,统治者。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ