Bản dịch của từ Reissue copies trong tiếng Việt

Reissue copies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reissue copies(Phrase)

rˈeɪʃuː kˈɒpɪz
ˈraɪʃu ˈkɑpiz
01

Để đưa ra thị trường trở lại, đặc biệt là để bán.

To make available again especially for purchase

Ví dụ
02

Phát hành lại để công bố hoặc phân phối lại

To issue again to publish or distribute again

Ví dụ
03

Phát hành một phiên bản hoặc edtion mới

To release a new edition or version

Ví dụ