Bản dịch của từ Relaxation strategy trong tiếng Việt

Relaxation strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxation strategy(Noun)

rˌɛlɐksˈeɪʃən strˈeɪtɪdʒi
ˌrɛɫəkˈseɪʃən ˈstrætɪdʒi
01

Một phương pháp hay kế hoạch được thiết kế để thúc đẩy trạng thái nghỉ ngơi hoặc bình tĩnh.

A method or plan designed to promote a state of rest or calmness

Ví dụ
02

Một phương pháp cụ thể được áp dụng để giảm căng thẳng hoặc lo âu.

A specific approach taken to reduce stress or anxiety

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng để đạt được sự thư giãn về tinh thần hoặc thể chất.

A technique employed to achieve mental or physical relaxation

Ví dụ