Bản dịch của từ Reliant person trong tiếng Việt

Reliant person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reliant person(Noun)

rˈiːliənt pˈɜːsən
ˈriɫiənt ˈpɝsən
01

Người không tự lập thường cần sự giúp đỡ từ người khác.

Someone who is not selfsufficient often needing help from others

Ví dụ
02

Một cá nhân phụ thuộc vào ảnh hưởng hoặc tài nguyên của người khác.

An individual who relies on anothers influence or resources

Ví dụ
03

Một người phụ thuộc vào người khác hoặc một điều gì đó để được hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

A person who depends on someone or something else for support or assistance

Ví dụ