Bản dịch của từ Relish a challenge trong tiếng Việt
Relish a challenge

Relish a challenge(Verb)
Thưởng thức một cách hết ý; tận hưởng niềm vui.
Embrace it fully; find joy in it.
充分享受;陶醉于其中
Thưởng thức hoặc trân trọng điều gì đó một cách sâu sắc.
To enjoy or appreciate something deeply.
深刻地欣赏或赏识某些事物
Relish a challenge(Noun)
Sự trân trọng hoặc yêu thích mạnh mẽ dành cho điều gì đó.
A strong appreciation or liking for something.
对某事物的强烈喜爱或偏好
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Relish a challenge" là cụm từ diễn tả sự thưởng thức hay vui thích khi đối mặt với một thử thách. Từ "relish" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "relescher", mang nghĩa đắm chìm vào sự thích thú. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ tích cực, thể hiện sự ham thích khắc phục khó khăn. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách dùng, đều được chấp nhận trong ngữ cảnh giao tiếp.
"Relish a challenge" là cụm từ diễn tả sự thưởng thức hay vui thích khi đối mặt với một thử thách. Từ "relish" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "relescher", mang nghĩa đắm chìm vào sự thích thú. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ tích cực, thể hiện sự ham thích khắc phục khó khăn. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách dùng, đều được chấp nhận trong ngữ cảnh giao tiếp.
