Bản dịch của từ Relish a challenge trong tiếng Việt

Relish a challenge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relish a challenge(Verb)

ɹˈɛlɨʃ ə tʃˈæləndʒ
ɹˈɛlɨʃ ə tʃˈæləndʒ
01

Thưởng thức một cách hết ý; tận hưởng niềm vui.

Embrace it fully; find joy in it.

充分享受;陶醉于其中

Ví dụ
02

Thưởng thức hoặc trân trọng điều gì đó một cách sâu sắc.

To enjoy or appreciate something deeply.

深刻地欣赏或赏识某些事物

Ví dụ
03

Thích một cách mãnh liệt hoặc hứng thú đặc biệt với điều gì đó.

It shows a strong preference or interest in something.

对某件事有强烈的偏好或浓厚的兴趣。

Ví dụ

Relish a challenge(Noun)

ɹˈɛlɨʃ ə tʃˈæləndʒ
ɹˈɛlɨʃ ə tʃˈæləndʒ
01

Một hương vị hoặc khẩu vị đặc biệt dễ chịu.

A specific flavor or aroma that is enjoyed.

一种令人愉悦的特殊口味或风味。

Ví dụ
02

Niềm vui sướng tột độ; cảm giác thích thú.

Great joy; delight.

极大的享受;乐趣。

Ví dụ
03

Sự trân trọng hoặc yêu thích mạnh mẽ dành cho điều gì đó.

A strong appreciation or liking for something.

对某事物的强烈喜爱或偏好

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh