Anh - Việt

Bản dịch của từ Remitment trong tiếng Việt

remitment

Noun

remitment (Noun)

/ɹˈɛmətmənt/
/ɹˈɛmətmənt/
AI

Nghĩa 01 · Hành động gửi hoặc chuyển tiền (thanh toán) cho người khác — tức là việc nộp, chuyển khoản hoặc gửi khoản thanh toán.

Hành động gửi hoặc chuyển tiền (thanh toán) cho người khác — tức là việc nộp, chuyển khoản hoặc gửi khoản thanh toán.

The action of remitting money or other payment.

Ví dụ
Việc chuyển tiền giúp đỡ các gia đình trong lúc khủng hoảng.The remitment of funds helps families in need during crises.
Nhiều người không hiểu quy trình chuyển tiền cho viện trợ quốc tế.Many people do not understand the remitment process for international aid.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh