remitment
Noun
remitment (Noun)
/ɹˈɛmətmənt/
/ɹˈɛmətmənt/
AI
Ví dụ
Việc chuyển tiền giúp đỡ các gia đình trong lúc khủng hoảng.The remitment of funds helps families in need during crises.
Nhiều người không hiểu quy trình chuyển tiền cho viện trợ quốc tế.Many people do not understand the remitment process for international aid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remitment" là một thuật ngữ tương đối hiếm gặp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ hành động chuyển tiền từ một nơi này đến nơi khác, thường là từ cơ quan này sang cơ quan khác, hoặc từ người gửi tiền đến người nhận. Từ này có thể dễ gây nhầm lẫn với "remittance", vốn có nghĩa rõ ràng hơn và phổ biến hơn trong việc chỉ việc chuyển tiền, đặc biệt là trong bối cảnh di cư. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "remittance" thường được sử dụng hơn, trong khi "remitment" ít nhiều là từ hiếm trong cả hai vùng.