Bản dịch của từ Remittance trong tiếng Việt

Remittance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remittance(Noun)

rɪmˈɪtəns
rɪˈmɪtəns
01

Một khoản thanh toán cho dịch vụ đã cung cấp hoặc hàng hóa đã bán

A payment made for services rendered or goods sold.

这是为已提供的服务或已售出的商品而进行的一次付款。

Ví dụ
02

Việc chuyển tiền đặc biệt đến nơi xa xôi

The act of transferring money, especially to a remote location.

进行转账,尤其是寄到遥远的地方的转账,意味着一些重要的事情。

Ví dụ
03

Một khoản tiền được gửi đi, đặc biệt qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính khác, để thanh toán hoặc làm quà tặng

A sum of money sent, especially via a bank or other financial service, as a payment or gift.

一笔款项通过银行或其他金融服务渠道进行转账,可能是支付或赠送的款项。

Ví dụ