remunerated
remunerated (Verb)
Nghĩa 01
Trả công hoặc thưởng cho ai đó vì một dịch vụ, công việc đã làm hoặc vì một thành tích đạt được.
To reward someone for a service or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trả tiền hoặc đền bù cho ai đó về công sức, thời gian hoặc dịch vụ họ đã làm.
To compensate someone financially for their efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remunerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remunerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remunerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remunerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remunerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remunerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remunerated" có nghĩa là được trả công hoặc được đền bù cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ sự bồi thường tài chính cho một cá nhân hoặc nhóm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu tiên hơn. "Remunerated" thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, liên quan đến hợp đồng lao động và chính sách trả lương.