Anh - Việt

Bản dịch của từ Remunerated trong tiếng Việt

remunerated

Verb

remunerated (Verb)

/ɹimjˈunɚˌeɪtɨd/
/ɹimjˈunɚˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Trả công hoặc thưởng cho ai đó vì một dịch vụ, công việc đã làm hoặc vì một thành tích đạt được.

To reward someone for a service or achievement.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đã được trả công cho công việc chăm chỉ trong lễ hội.The volunteers were remunerated for their hard work during the festival.
Họ không được trả công cho nỗ lực trong dự án cộng đồng.They were not remunerated for their efforts in the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trả tiền hoặc đền bù cho ai đó về công sức, thời gian hoặc dịch vụ họ đã làm.

To compensate someone financially for their efforts.

Ví dụ
Giáo viên nên được trả công xứng đáng cho sự chăm chỉ và cống hiến.Teachers should be well remunerated for their hard work and dedication.
Nhiều tình nguyện viên không được trả công cho thời gian và nỗ lực của họ.Many volunteers are not remunerated for their time and effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trả tiền cho ai đó vì công việc họ đã làm hoặc dịch vụ họ đã cung cấp.

To pay someone for work done or services rendered.

Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên không được trả công cho công việc khó khăn ở nơi trú ẩn.Many volunteers are not remunerated for their hard work in shelters.
Tổ chức không trả công cho các thành viên vì dịch vụ cộng đồng.The organization does not remunerate its members for community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của remunerated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remunerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

remunerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

remunerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

remunerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

remunerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh