reparations
Noun
reparations (Noun)
/ɹɛpɚˈeɪʃnz/
/ɹɛpɚˈeɪʃnz/
AI
Nghĩa 01 · Hành động bồi thường hoặc sửa sai cho những thiệt hại hoặc tổn thất mà người hoặc nhóm người đã gây ra cho người khác, thường bằng tiền hoặc hình thức trợ giúp khác.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng bồi thường là cần thiết cho bất công lịch sử ở Mỹ.Many believe reparations are necessary for historical injustices in America.
Một số người tranh luận rằng không nên bồi thường cho bất kỳ nhóm nào.Some argue that reparations should not be paid to any group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reparations (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reparation | reparations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reparations" là thuật ngữ chỉ các khoản bồi thường hoặc đền bù tài chính mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân phải trả cho những người bị thiệt hại do hành động sai trái trước đây, thường liên quan đến chiến tranh hoặc phân biệt chủng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ, "reparations" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh về phân biệt chủng tộc và các chính sách bồi thường. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù mang ý nghĩa tương tự, thuật ngữ này có thể ít được thảo luận hơn. Cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.