Bản dịch của từ Repeat buying rate trong tiếng Việt
Repeat buying rate
Phrase

Repeat buying rate(Phrase)
rɪpˈiːt bˈaɪɪŋ rˈeɪt
ˈrɛpit ˈbaɪɪŋ ˈreɪt
01
Một thước đo về mức độ trung thành của khách hàng và khả năng mua hàng lần nữa
Customer loyalty level and their likelihood of repurchasing in the future
衡量客户忠诚度和再次购买可能性的一项指标
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được phân tích trong marketing để đánh giá mức độ nhất quán trong hành vi mua sắm của khách hàng
This is usually analyzed in marketing to assess the consistency of customers' purchasing behavior.
这通常在营销中被用来分析,评估客户的购买行为是否一致。
Ví dụ
