Bản dịch của từ Repeat buying rate trong tiếng Việt

Repeat buying rate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeat buying rate(Phrase)

rɪpˈiːt bˈaɪɪŋ rˈeɪt
ˈrɛpit ˈbaɪɪŋ ˈreɪt
01

Chỉ số đo mức độ trung thành của khách hàng và khả năng họ sẽ mua hàng lần nữa

Customer loyalty level and their likelihood to repurchase in the future

衡量客户忠诚度和再次购买意愿的指标

Ví dụ
02

Tần suất khách hàng mua lại sản phẩm hoặc dịch vụ

The frequency at which customers repurchase a product or service.

客户再次购买某个产品或服务的频率

Ví dụ
03

Thường được phân tích trong marketing để đánh giá tính nhất quán trong các lần mua hàng của khách hàng

It is often analyzed in marketing to assess the consistency of customers' purchasing behavior.

在市场营销中经常用来分析客户购买行为的一致性

Ví dụ