Bản dịch của từ Repeated assurances trong tiếng Việt

Repeated assurances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeated assurances(Noun)

ɹɨpˈitɨd əʃˈʊɹənsɨz
ɹɨpˈitɨd əʃˈʊɹənsɨz
01

Hành động lặp lại điều gì đó để nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn.

This is an action that involves saying something again to emphasize or clarify.

重复陈述以强调或澄清的行为

Ví dụ
02

Tình trạng đảm bảo hoặc tự tin về điều gì đó.

Confidence or assurance about something.

信心或确信某事的状态

Ví dụ
03

Một lời hứa hoặc tuyên bố rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng sự thật.

A promise or declaration that something will happen or is true.

一个承诺或声明,承诺某事会发生或保证某事是真实的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh