Bản dịch của từ Reperfusion trong tiếng Việt
Reperfusion

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Reperfusion là thuật ngữ y học chỉ quá trình khôi phục sự lưu thông máu đến một vùng mô hoặc cơ quan sau khi nó bị tắc hoặc tổn thương do thiếu máu. Quá trình này thường được áp dụng trong điều trị các bệnh lý như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Trong tiếng Anh, từ "reperfusion" không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, và được sử dụng nhất quán trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, dị biệt có thể xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan, chẳng hạn như "reperfusion injury" (tổn thương do tái tưới máu).
Từ "reperfusion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với thành phần "re-" có nghĩa là "lại" và "perfusio" có nghĩa là "xuyên qua" từ "perfundere", tức là "đổ ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh y học từ giữa thế kỷ 20, thường sử dụng để chỉ quá trình cung cấp lại máu cho các cơ quan bị thiếu máu do tắc nghẽn. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan trực tiếp đến quá trình bình phục mạch máu và phục hồi chức năng mô.
Từ "reperfusion" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài thi liên quan đến sức khỏe, điều trị tim mạch và hồi sức, nơi vai trò của reperfusion trong việc phục hồi dòng máu sau khi thiếu máu trở nên quan trọng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong nghiên cứu khoa học và các bài viết chuyên môn về bệnh lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình hồi phục mô.
Reperfusion là thuật ngữ y học chỉ quá trình khôi phục sự lưu thông máu đến một vùng mô hoặc cơ quan sau khi nó bị tắc hoặc tổn thương do thiếu máu. Quá trình này thường được áp dụng trong điều trị các bệnh lý như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Trong tiếng Anh, từ "reperfusion" không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, và được sử dụng nhất quán trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, dị biệt có thể xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan, chẳng hạn như "reperfusion injury" (tổn thương do tái tưới máu).
Từ "reperfusion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với thành phần "re-" có nghĩa là "lại" và "perfusio" có nghĩa là "xuyên qua" từ "perfundere", tức là "đổ ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh y học từ giữa thế kỷ 20, thường sử dụng để chỉ quá trình cung cấp lại máu cho các cơ quan bị thiếu máu do tắc nghẽn. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan trực tiếp đến quá trình bình phục mạch máu và phục hồi chức năng mô.
Từ "reperfusion" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài thi liên quan đến sức khỏe, điều trị tim mạch và hồi sức, nơi vai trò của reperfusion trong việc phục hồi dòng máu sau khi thiếu máu trở nên quan trọng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong nghiên cứu khoa học và các bài viết chuyên môn về bệnh lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình hồi phục mô.
