Anh - Việt

Bản dịch của từ Replaces trong tiếng Việt

replaces

Verb

replaces (Verb)

/ɹɪplˈeɪsɪz/
/ɹɪplˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Thay thế, chiếm chỗ của một vật hoặc một người khác; làm việc/đảm nhiệm thay cho cái/ai đó.

to take the place of something or someone.

Ví dụ
Mạng xã hội thường thay thế giao tiếp trực tiếp giữa thanh thiếu niên ngày nay.Social media often replaces face-to-face communication among teenagers today.
Diễn đàn trực tuyến không thay thế các cuộc thảo luận thực tế trong sự kiện cộng đồng.Online forums do not replace real-life discussions in community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thay bằng cái khác; đổi một vật/người/điều gì đó thành vật/người/điều khác

to change for something else.

Ví dụ
Chính sách mới thay thế các chương trình xã hội lỗi thời trong cộng đồng chúng tôi.The new policy replaces outdated social programs in our community.
Sáng kiến này không thay thế các hệ thống hỗ trợ hiện có cho người già.This initiative does not replace existing support systems for the elderly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thay thế cái gì đó bằng một thứ khác; cung cấp hoặc dùng một vật/người/giải pháp làm chức năng thay cho cái ban đầu.

to provide a substitute for something.

Ví dụ
Mạng xã hội thay thế giao tiếp truyền thống cho nhiều người trẻ hôm nay.Social media replaces traditional communication for many young people today.
Mạng xã hội không thay thế hoàn toàn tương tác trực tiếp.Social media does not replace face-to-face interactions completely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của replaces (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

replace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

replaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

replaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

replaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

replacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh