replaces
replaces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thay thế cái gì đó bằng một thứ khác; cung cấp hoặc dùng một vật/người/giải pháp làm chức năng thay cho cái ban đầu.
to provide a substitute for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của replaces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | replace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | replaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | replaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | replaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | replacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replaces" là động từ nguyên thể "replace" được chia theo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại. Ngữ nghĩa của từ này ám chỉ hành động thay thế một đối tượng hoặc cái gì đó bằng một cái khác, thường mang ý nghĩa khôi phục hoặc cập nhật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "replace" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc sử dụng; tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.