ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Representative government
Một hình thức dân chủ trong đó các người được bầu chọn đại diện cho một nhóm người
A form of democracy where elected representatives speak for a group of people.
一种由选举产生的代表一群人的民主制度
Một ví dụ về cấu trúc chính phủ nơi các quan chức được chọn thông qua các cuộc bầu cử
An example of a government structure where officials are elected through voting.
这是关于政府结构的一个例子,其中官员是通过选举产生的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hệ thống chính phủ trong đó công dân bầu chọn những người đại diện để thay mặt họ đưa ra quyết định
A government system where citizens elect representatives to make decisions on their behalf.
这是一套由公民投票选出代表,代表他们做出决定的政府系统。