Bản dịch của từ Representment trong tiếng Việt

Representment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representment(Noun)

ɹˌɛpɹəsˈɛməntənt
ɹˌɛpɹəsˈɛməntənt
01

Sự tái hiện hoặc mô tả một người hoặc một vật bằng hình ảnh, biểu tượng hoặc cách trình bày; tức là một ví dụ, bản biểu diễn hoặc cách thể hiện tượng trưng của cái gì đó (từ dùng hơi cũ).

The depiction portrayal or symbolic presentation of a person or thing especially in early use an instance of this.

表现或象征性呈现某人或某事的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh