Bản dịch của từ Repression guide trong tiếng Việt
Repression guide
Noun [U/C]

Repression guide(Noun)
rɪprˈɛʃən ɡˈaɪd
rɪˈprɛʃən ˈɡaɪd
01
Hướng dẫn để hiểu hoặc quản lý sự đàn áp trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội
A guide for understanding or managing repression in psychological or social contexts
Ví dụ
02
Hành động kiềm chế một suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn.
The action of suppressing a thought feeling or desire
Ví dụ
03
Trạng thái bị đàn áp
The state of being suppressed
Ví dụ
