Bản dịch của từ Res cogitans trong tiếng Việt

Res cogitans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Res cogitans(Noun)

ɹˈeɪz kˈɑdʒɨtənz
ɹˈeɪz kˈɑdʒɨtənz
01

Khái niệm triết học chỉ “bản thể có khả năng suy nghĩ”, tức là tinh thần hoặc tâm trí được xem như một thực thể riêng biệt không thuộc thế giới vật chất — theo triết lý của Descartes, đây là “tâm thần” hay “ý thức” tách rời khỏi thân xác vật chất.

Substance which has or is regarded as having the power of thought specifically in Cartesian metaphysics the human mind viewed as a substance distinct from the material world.

有思想能力的实体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh