Anh - Việt

Bản dịch của từ Res cogitans trong tiếng Việt

res cogitans

Noun

res cogitans (Noun)

/ɹˈeɪz kˈɑdʒɨtənz/
/ɹˈeɪz kˈɑdʒɨtənz/
AI

Nghĩa 01 · Khái niệm triết học chỉ “bản thể có khả năng suy nghĩ”, tức là tinh thần hoặc tâm trí được xem như một thực thể riêng biệt không thuộc thế giới vật chất — theo triết lý của Descartes, đây là “tâm thần” hay “ý thức” tách rời khỏi thân xác vật chất.

Khái niệm triết học chỉ “bản thể có khả năng suy nghĩ”, tức là tinh thần hoặc tâm trí được xem như một thực thể riêng biệt không thuộc thế giới vật chất — theo triết lý của Descartes, đây là “tâm thần” hay “ý thức” tách rời khỏi thân xác vật chất.

Substance which has or is regarded as having the power of thought specifically in Cartesian metaphysics the human mind viewed as a substance distinct from the material world.

Ví dụ
Nhiều triết gia thảo luận về res cogitans trong các cuộc tranh luận xã hội về ý thức.Many philosophers discuss res cogitans in social debates about consciousness.
Res cogitans không luôn phù hợp với quan điểm vật chất trong xã hội.Res cogitans does not always align with materialist views in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh