Bản dịch của từ Research methodology trong tiếng Việt

Research methodology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Research methodology(Noun)

ɹˈisɝtʃ mˌɛθədˈɑlədʒi
ɹˈisɝtʃ mˌɛθədˈɑlədʒi
01

Một kế hoạch hệ thống để thực hiện nghiên cứu.

A systematic plan to carry out the research.

制定一份系统性计划以开展研究。

Ví dụ
02

Khung lý thuyết hoặc phương pháp tiếp cận làm nền tảng cho một dự án nghiên cứu.

The theoretical framework or approach that underpins a research project.

一个支撑研究项目的理论框架或方法

Ví dụ
03

Một tập hợp các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng để thực hiện nghiên cứu trong một lĩnh vực hoặc ngành học cụ thể.

A set of methods and principles used to conduct research within a specific field or industry.

一套用于特定领域或学科的研究方法与原则

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh