Bản dịch của từ Reserve a slot trong tiếng Việt

Reserve a slot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve a slot(Phrase)

rɪzˈɜːv ˈɑː slˈɒt
rɪˈzɝv ˈɑ ˈsɫɑt
01

Giữ lại dung lượng hoặc không gian cho mục đích sử dụng trong tương lai

To preserve the ability or reserve space for future use

保留空间或容量以备将来使用

Ví dụ
02

Đặt trước hoặc sắp xếp trước

Make a reservation

提前预订或安排

Ví dụ
03

Dành riêng một khoảng thời gian hoặc nơi chốn cụ thể cho ai đó hoặc điều gì đó

To set aside a specific amount of time or a particular place for someone or something

为某人或某事预留特定的时间或地点

Ví dụ