ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reserve savings
Việc giữ gìn thứ gì đó để sử dụng trong tương lai
The act of keeping something for future use.
保存某物以备日后使用的行为
Một nguồn tài nguyên được dự trữ để sử dụng sau này
A resource is set aside for use at a later time.
这是一项保留以备后用的资源。
Tiền dành riêng cho những mục đích nhất định
Money should be saved for specific purposes.
为特定用途预留的资金