Bản dịch của từ Reserve savings trong tiếng Việt

Reserve savings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve savings(Noun)

rɪzˈɜːv sˈeɪvɪŋz
rɪˈzɝv ˈseɪvɪŋz
01

Nguồn cung ứng nguyên liệu được dự trữ để sử dụng sau này

A resource that is kept back for use at a later time.

这是一种被保留以备未来使用的资源。

Ví dụ
02

Việc giữ gìn để dùng vào sau này

The act of saving something for future use.

保存的行为

Ví dụ
03

Tiền được để dành cho các mục đích nhất định

Money is set aside for specific purposes.

为特定用途预留的资金

Ví dụ