Bản dịch của từ Reserved for trong tiếng Việt

Reserved for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserved for(Phrase)

rɪzˈɜːvd fˈɔː
rɪˈzɝvd ˈfɔr
01

Dành riêng cho một mục đích hoặc cá nhân cụ thể

Kept for a specific purpose or individual

Ví dụ
02

Dành riêng cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể

Set aside for a particular use or event

Ví dụ
03

Không có sẵn cho người khác được chỉ định cho ai đó sử dụng.

Not available to others designated for someones use

Ví dụ