Bản dịch của từ Reshape your menu trong tiếng Việt
Reshape your menu
Phrase

Reshape your menu(Phrase)
rˈɛʃeɪp jˈɔː mˈɛnuː
ˈrɛʃəp ˈjʊr ˈmɛnu
Ví dụ
02
Thay đổi các món ăn hoặc cách trình bày thực đơn của bạn
To alter the offerings or presentation of your menu
Ví dụ
