Bản dịch của từ Resist temptation trong tiếng Việt
Resist temptation
Phrase

Resist temptation(Phrase)
rˈiːzɪst tɛmptˈeɪʃən
ˈrɛzɪst ˌtɛmpˈteɪʃən
01
Chịu đựng cảm giác muốn làm gì đó, đặc biệt là những hành động không khôn ngoan hoặc không cần thiết.
Resisting the urge or desire to do something, especially when it's unwise or unnecessary.
克制自己冲动去做某事,尤其是不明智或不必要的事情
Ví dụ
02
Ví dụ
