Bản dịch của từ Resistor of change trong tiếng Việt

Resistor of change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resistor of change(Noun)

rɪzˈɪstɐ ˈɒf tʃˈeɪndʒ
ˈrɛzɪstɝ ˈɑf ˈtʃeɪndʒ
01

Trong một ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể đề cập đến những yếu tố cản trở sự tiến bộ.

In a broader context it can refer to factors that impede progress

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức ngăn cản hoặc làm khó khăn cho sự thay đổi.

An individual or entity that opposes or hinders change

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để cản trở dòng điện trong một mạch.

A device used to resist the flow of electric current in a circuit

Ví dụ